Bản dịch của từ 虞渊 trong tiếng Việt

虞渊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

虞渊 (Danh từ)

yú yuān
01

Một tên gọi cổ của suối/nguồn nước (亦称虞泉”) — tên địa danh/địa phẩm trong văn liệu cổ

1.亦称“虞泉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một nơi trong truyền thuyết chỉ chỗ mặt trời lặn; vực/hầm ở nơi hoang dã theo cổ tích

2.传说为日没处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虞渊

yuān

Các từ liên quan

虞世南
虞主
虞乐
虞人
虞侍
渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
虞
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGU】
Các biến thể:
𩃉, 𡑾, 𠈌
Hình thái radical:
⿸,虍,吴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép