Bản dịch của từ 虞祔 trong tiếng Việt
虞祔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
虞祔 (Danh từ)
【yú fù】
01
Chỉ hai thứ lễ trong hệ thống tế lễ mai táng: “虞祭” (lễ cúng sau mai táng) và “祔祭” (lễ hợp cúng vào miếu tổ); nói chung là các nghi lễ cúng tế liên quan đến người đã khuất
指虞祭与祔祭。虞为葬后之祭﹐祔为合于先祖庙之祭。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虞祔
yú
虞
fù
祔
Các từ liên quan
虞世南
虞主
虞乐
虞人
虞侍
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【NGU】
- Các biến thể:
- 𩃉, 𡑾, 𠈌
- Hình thái radical:
- ⿸,虍,吴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茰
妤
歶
䁩
婾
螸
魚
㧕
予
鱼
楡
謣
虢
䖗
虜
虩
䖐
䖒
虨
虧
虓
䖜
虦
處
𠏀
嗑
舝
䝰
魝
楞
龆
㡘
䧣
塱
溢
𠅽
无虞
虞舜
不虞
上虞
堪虞
虞城
虞喜
驺虞
疏虞
艰虞
