Bản dịch của từ 虞箴 trong tiếng Việt

虞箴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

虞箴 (Danh từ)

yú zhēn
01

古代虞人为戒田猎而作的箴谏之辞指古时官吏虞人为提醒禁止滥猎或劝诫狩猎行为所写的劝谏文句箴言)。可理解为劝诫狩猎的箴言/戒语”。

古代虞人为戒田猎而作的箴谏之辞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虞箴

zhēn

Các từ liên quan

虞世南
虞主
虞乐
虞人
虞侍
箴儆
箴切
箴刺
箴功
箴尹
虞
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGU】
Các biến thể:
𩃉, 𡑾, 𠈌
Hình thái radical:
⿸,虍,吴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép