Bản dịch của từ 虞美人 trong tiếng Việt

虞美人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

虞美人 (Danh từ)

yú měi rén
01

Hoa anh túc đỏ

一年或二年生草本植物,茎细长,夏季开花,有白色、粉红、朱红、紫红、深紫等颜色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虞美人

měi

rén

Các từ liên quan

虞世南
虞主
虞乐
虞人
虞侍
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
虞
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGU】
Các biến thể:
𩃉, 𡑾, 𠈌
Hình thái radical:
⿸,虍,吴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép