Bản dịch của từ 虞衡 trong tiếng Việt

虞衡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

虞衡 (Danh từ)

yú héng
01

Chức quan cổ (đạo sĩ) phụ trách quản lý núi rừng, sông suối, ao hồ; quan coi quản thủ thiên nhiên (từ cổ đại).

古代掌山林川泽之官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虞衡

héng

Các từ liên quan

虞世南
虞主
虞乐
虞人
虞侍
衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
虞
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGU】
Các biến thể:
𩃉, 𡑾, 𠈌
Hình thái radical:
⿸,虍,吴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép