Bản dịch của từ 虞褚欧颜 trong tiếng Việt

虞褚欧颜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

虞褚欧颜 (Tính từ)

yú chǔ ōu yán
01

Các trường phái thư pháp; thư pháp nổi tiếng

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虞褚欧颜

chǔ

ōu

yán

Các từ liên quan

虞世南
虞主
虞乐
虞人
虞侍
褚小怀大
·亨利
欧书
欧亚大陆
欧人
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
虞
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGU】
Các biến thể:
𩃉, 𡑾, 𠈌
Hình thái radical:
⿸,虍,吴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép