Bản dịch của từ 虞部 trong tiếng Việt

虞部

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

虞部 (Danh từ)

yú bù
01

Một chức quan cổ (主管山泽苑囿草木薪炭桥道等事) — tên bộ quan quản lý núi đầm, rừng vườn, cây cỏ, nhiên liệu và đường giao thông trong hệ thống hành chính cổ

古职官名。《周礼.地官》有山虞﹑泽虞。虞部盖古虞人之遗职。三国魏尚书有虞曹郎中。晋因之。梁﹑陈﹑后魏﹑北齐并由祠部尚书领之。北周有虞部下大夫﹐隋有虞部侍郎﹐属工部。唐宋因之﹐改为虞部郎中﹐掌山泽﹑苑囿﹑草木﹑薪炭﹑供顿等事。明初改为虞衡司﹐掌山泽﹑桥道﹑舟车﹑织造﹑券契﹑衡量等事。清末始废。参见“虞衡”﹑“虞曹”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虞部

Các từ liên quan

虞世南
虞主
虞乐
虞人
虞侍
部下
部丞
虞
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGU】
Các biến thể:
𩃉, 𡑾, 𠈌
Hình thái radical:
⿸,虍,吴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép