Bản dịch của từ 虞韶 trong tiếng Việt

虞韶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

虞韶 (Danh từ)

yú sháo
01

Tên một nhạc chế (bài nhạc) thời cổ: chỉ《传说为虞舜时的雅乐古代礼乐中的乐曲名称)。

谓虞舜时的《韶》乐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虞韶

sháo

Các từ liên quan

虞世南
虞主
虞乐
虞人
虞侍
韶丽
韶举
韶亮
韶令
韶仪
虞
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGU】
Các biến thể:
𩃉, 𡑾, 𠈌
Hình thái radical:
⿸,虍,吴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép