Bản dịch của từ 虡业 trong tiếng Việt
虡业
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
虡业 (Danh từ)
【jù yè】
01
Giá gỗ treo trống, chuông trong kiến trúc cổ xưa.
古时悬挂钟鼓的木架。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虡业
jù
虡
yè
业
Các từ liên quan
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
- Các biến thể:
- 鐻, 𣚛, 𣝛, 𥲤, 𧆾, 𧇀, 𧇆, 𧇽, 𨮗, 𨯼, 簴
- Hình thái radical:
- ⿸虚八
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ丨丨丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
踞
簴
怐
埧
倶
拒
姖
鉅
拠
貗
具
勮
䖌
䖑
虩
䖖
虥
處
䖉
䖒
虠
號
䖜
虪
預
滉
路
㜐
愗
䄖
詶
㺈
靖
㼱
搶
㮖
