Bản dịch của từ 虤 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

yán
01

Hổ giận dữ, tức giận như hổ (nhớ hình ảnh con hổ đang nổi giận để dễ nhớ).

虎怒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

虤
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【YÊN】
Hình thái radical:
⿰,虎,虎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一乚丿一乚丿乚丨一乚丿一乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép