ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
虤
Bảng phân tích âm vị 虤
Yán
Hổ giận dữ, tức giận như hổ (nhớ hình ảnh con hổ đang nổi giận để dễ nhớ).
虎怒。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép