ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
虦
Bảng phân tích âm vị 虦
Zhàn
〔~猫〕một loại hổ lông nhạt, như hổ vằn nhẹ nhàng (giúp nhớ: 'chiêm' nghe giống 'chiêm bao' nhẹ nhàng như lông hổ nhạt).
〔~猫〕浅毛虎。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép