Bản dịch của từ 虩 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

(Tính từ)

01

Sợ hãi; sợ sệt

虩虩:形容恐惧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

虩
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【KHÍCH】
Các biến thể:
𧈅, 𡅗, 𡄼
Hình thái radical:
⿰𡭴虎
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丨フ一一丨ノ丶丨一フノ一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép