Bản dịch của từ 虪 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

shù
01

Hổ đen, giống hổ có màu đen như bóng tối (nhớ đến 'thúc' như sức mạnh của hổ đen trong rừng sâu).

黑虎。《爾雅•釋默》:“虪,黑虎。”晋左思《吴都賦》:“𧇭甝虪,䋶麋麖。”

Ví dụ
虪
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
𧇐
Hình thái radical:
⿰,虎,儵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丨一乚丿一乚丿乚丿丨丨丿一丿丶丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép