Bản dịch của từ 虫儿 trong tiếng Việt

虫儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

虫儿 (Danh từ)

chóng er
01

Con sâu

昆虫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Côn trùng

昆虫和类似昆虫的小动物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虫儿

chóng

ér

Các từ liên quan

虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
虫
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
𧈰, 虺, 蟲, 䖝
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép