Bản dịch của từ 虫响 trong tiếng Việt

虫响

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

虫响 (Danh từ)

chóng xiǎng
01

Âm thanh của loài châu chấu, tiếng kêu của côn trùng.

1.指蝉声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Âm thanh của côn trùng, tiếng côn trùng kêu.

2.虫鸣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虫响

chóng

xiǎng

Các từ liên quan

虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
响不辞声
响亮
响像
响儿
响冷冷
虫
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
𧈰, 虺, 蟲, 䖝
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép