Bản dịch của từ 虫娘 trong tiếng Việt

虫娘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

虫娘 (Danh từ)

chóng niáng
01

Tên gọi thân mật của Công chúa Thọ An, con gái Đường Hiến Tông.

1.唐玄宗女寿安公主的小名。

Ví dụ
02

Cô gái hát múa trong thơ ca; ca kỹ.

2.诗词中多指歌伎舞女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虫娘

chóng

niáng

Các từ liên quan

虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
虫
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
𧈰, 虺, 蟲, 䖝
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép