Bản dịch của từ 虫媒 trong tiếng Việt

虫媒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

虫媒 (Danh từ)

chóng méi
01

Thụ phấn nhờ côn trùng

以昆虫为媒介一种传播现象。较常见的是通过昆虫传播花粉、疾病等,与之相对应的有虫媒花,虫媒病毒,虫媒传染病。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虫媒

chóng

méi

虫
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
𧈰, 虺, 蟲, 䖝
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép