Bản dịch của từ 虫尾 trong tiếng Việt

虫尾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

虫尾 (Danh từ)

chóng wěi
01

Tên một ngọn núi trong truyền thuyết.

传说中的山名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虫尾

chóng

wěi

Các từ liên quan

虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
虫
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
𧈰, 虺, 蟲, 䖝
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép