Bản dịch của từ 虫彩 trong tiếng Việt

虫彩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

虫彩 (Danh từ)

chóng cǎi
01

Ánh sáng lấp lánh của con bọ vàng.

金虫的光彩。南朝梁张率《日出东南隅行》:“方领备虫彩﹐曲裙杂鸳鸯。”金虫﹐蜂的一种﹐体绿色﹐闪金光﹐古代妇女取以佐钗钏之饰。见宋宋祁《益部方物略记》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虫彩

chóng

cǎi

Các từ liên quan

虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
彩云
虫
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
𧈰, 虺, 蟲, 䖝
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép