Bản dịch của từ 虫旋 trong tiếng Việt

虫旋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

虫旋 (Danh từ)

chóng xuán
01

Hoa văn treo trên chuông cổ.

古钟柄旁悬镮上的饰纹。旋﹐钟的悬镮﹐镮有干衔住﹐上以盘龙蹲熊等为饰﹐故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虫旋

chóng

xuán

Các từ liên quan

虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
虫
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
𧈰, 虺, 蟲, 䖝
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép