Bản dịch của từ 虫气 trong tiếng Việt

虫气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

虫气 (Danh từ)

chóng qì
01

Bệnh do ký sinh trùng gây ra, liên quan đến khí lạnh và ẩm

中医病名。旧谓人体寄生虫可由寒湿气郁结化成﹐故称。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虫气

chóng

Các từ liên quan

虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
虫
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
𧈰, 虺, 蟲, 䖝
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép