Bản dịch của từ 虫流 trong tiếng Việt

虫流

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

虫流 (Danh từ)

chóng liú
01

Xác chết không được chôn cất, xác chết bị thối rữa

春秋齐桓公不听管仲的话﹐任用竖刁﹐专权乱政。桓公死﹐诸子争立﹐陈尸三月不收﹐尸虫流出户外。事见《韩非子.十过》。后因以“虫流”为死不得葬的典实。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虫流

chóng

liú

Các từ liên quan

虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
流丐
流丸
流丽
流习
虫
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
𧈰, 虺, 蟲, 䖝
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép