Bản dịch của từ 虫牢 trong tiếng Việt

虫牢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

虫牢 (Danh từ)

chóng láo
01

Tên một địa danh cổ, nằm ở Bắc huyện Phong Khẩu, tỉnh Hà Nam ngày nay.

古地名。故址在今河南省封丘县北。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虫牢

chóng

láo

Các từ liên quan

虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
牢不可拔
牢不可破
牢丸
牢九
牢什古子
虫
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
𧈰, 虺, 蟲, 䖝
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép