Bản dịch của từ 虫眼 trong tiếng Việt

虫眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

虫眼 (Danh từ)

chóng yǎn
01

Lỗ sâu đục

果肉、种子、树木、木器等上面虫蛀的小孔

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虫眼

chóng

yǎn

Các từ liên quan

虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
虫
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
𧈰, 虺, 蟲, 䖝
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép