Bản dịch của từ 虫篆 trong tiếng Việt

虫篆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

虫篆 (Danh từ)

chóng zhuàn
01

Kỹ năng nhỏ nhoi, thủ thuật vụn vặt; tài nghệ không đáng kể (thường mang ý khinh miệt hoặc xem nhẹ)

比喻微末的技能。。后汉书.卷五十四.杨震传:「又鸿都门下,招会群小,造作赋说,以虫篆小技见宠于时。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại chữ khắc/triện (chữ ) có hình tượng giống hình côn trùng; xem mục「虫书」 (thuộc phạm vi chữ tượng hình cổ)

见「虫书」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hoa văn hình con trùng (rồng, rắn cách điệu) khắc trên miệng chuông và đồ đồng cổ

古代钟口等铜器上所刻的虫形纹饰。

Ví dụ
04

Một loại chữ triện (thư pháp) thời Tần thuộc “bát thể” — chữ kiểu trang trí mang họa tiết giống hình côn trùng, thuộc các thể chữ cổ

秦书八体之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虫篆

chóng

zhuàn

虫
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
𧈰, 虺, 蟲, 䖝
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép