Bản dịch của từ 虫网 trong tiếng Việt

虫网

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

虫网 (Danh từ)

chóng wǎng
01

Mạng nhện do nhện dệt.

1.谓蜘蛛布网。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mạng nhện (của nhện)

2.指蜘蛛网。

Ví dụ
03

Mạng nhện, mạng côn trùng

3.虫网网着。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虫网

chóng

wǎng

Các từ liên quan

虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
网兜
网具
网友
虫
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
𧈰, 虺, 蟲, 䖝
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép