Bản dịch của từ 虫落 trong tiếng Việt

虫落

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

虫落 (Danh từ)

chóng luò
01

Một tập quán kỳ lạ trong truyền thuyết.

传说中的一种奇民怪俗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虫落

chóng

luò

Các từ liên quan

虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
虫
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
𧈰, 虺, 蟲, 䖝
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép