Bản dịch của từ 虫蚀字 trong tiếng Việt
虫蚀字
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóng | ㄔㄨㄥˊ | ch | ong | thanh sắc |
虫蚀字 (Danh từ)
【chóng shí zì】
01
Chữ viết hình thành từ sự ăn mòn của côn trùng trên lá cây.
《汉书.五行志中之下》:“昭帝时﹐上林苑中大柳树断仆地﹐一朝起立﹐生枝叶﹐有虫食其叶﹐成文字。”后因以为典。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虫蚀字
chóng
虫
shí
蚀
zì
字
Các từ liên quan
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
蚀亏
蚀刻
蚀剥
蚀啮
蚀损
字义
字书
字乳
字人
字体
- Bính âm:
- 【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
- Các biến thể:
- 𧈰, 虺, 蟲, 䖝
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖝
爞
䳯
种
漴
蟲
緟
褈
崇
㹐
隀
蝩
蚀
蝔
蛎
䗑
螽
蛺
䘅
蠱
蚘
蛖
䘈
蝱
约
𠖱
𠁦
地
伐
㡱
㚨
𠇑
㺫
光
囡
尥
昆虫
虫子
懒虫
网虫
蚊虫
螨虫
害虫
蠕虫
甲虫
蝗虫
