Bản dịch của từ 虫蚁 trong tiếng Việt
虫蚁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóng | ㄔㄨㄥˊ | ch | ong | thanh sắc |
虫蚁 (Danh từ)
【chóng yǐ】
01
Côn trùng và kiến; những loài côn trùng nhỏ (chữ cổ, hoặc ghi chú tham khảo — có hình thức cổ viết là「虫鷖」).
或作「虫鷖」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Những sinh vật nhỏ như côn trùng và kiến; chỉ các loài nhỏ bé, nhiều như lũ lượt (cách nói cổ hoặc văn ngôn)
小的飞禽走兽。。水浒传.第六十一回:「晚间入城,少杀也有百十个虫蚁。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虫蚁
chóng
虫
yǐ
蚁
- Bính âm:
- 【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
- Các biến thể:
- 𧈰, 虺, 蟲, 䖝
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖝
爞
䳯
种
漴
蟲
緟
褈
崇
㹐
隀
蝩
蚀
蝔
蛎
䗑
螽
蛺
䘅
蠱
蚘
蛖
䘈
蝱
约
𠖱
𠁦
地
伐
㡱
㚨
𠇑
㺫
光
囡
尥
昆虫
虫子
懒虫
网虫
蚊虫
螨虫
害虫
蠕虫
甲虫
蝗虫
