Bản dịch của từ 虫象 trong tiếng Việt
虫象
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóng | ㄔㄨㄥˊ | ch | ong | thanh sắc |
虫象 (Danh từ)
【chóng xiàng】
01
Quái vật nước trong truyền thuyết.
传说中的水怪。《楚辞.远游》:“玄螭虫象并出进兮,形蟉虬而逶蛇。”王逸注:“象,罔象也。”朱熹集注:“象,《国语》所谓‘水之怪龙罔象’也。”胡文英注:“虫象,罔象也。”一说“象”为“豸”字之误。闻一多新义:“象,疑当为豸,字之误也,豸,……与象形近,故误为象。《说文》曰‘豸,兽长脊,行豸豸然。’《系传》曰‘豸豸,背隆长貌。’‘玄螭虫豸并出进兮,形蟉虬而逶蛇’,盖指鱼龙漫衍之戏,《西京赋》所谓‘巨兽巨寻,是为曼延’是也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虫象
chóng
虫
xiàng
象
Các từ liên quan
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
象为
象主
象乐
象事
象人
- Bính âm:
- 【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
- Các biến thể:
- 𧈰, 虺, 蟲, 䖝
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䖝
爞
䳯
种
漴
蟲
緟
褈
崇
㹐
隀
蝩
蚀
蝔
蛎
䗑
螽
蛺
䘅
蠱
蚘
蛖
䘈
蝱
约
𠖱
𠁦
地
伐
㡱
㚨
𠇑
㺫
光
囡
尥
昆虫
虫子
懒虫
网虫
蚊虫
螨虫
害虫
蠕虫
甲虫
蝗虫
