Bản dịch của từ 虫镂 trong tiếng Việt

虫镂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

虫镂 (Danh từ)

chóng lòu
01

Hình trang trí chạm khắc trên nhà cửa hoặc đồ vật.

1.指房屋或器物上涂饰镌刻的图案纹饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sự ăn mòn của côn trùng.

2.犹言虫蚀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虫镂

chóng

lòu

Các từ liên quan

虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
镂人
镂体
镂冰
镂冰劚雪
镂冰斸雪
虫
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
𧈰, 虺, 蟲, 䖝
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép