Bản dịch của từ 虫雕 trong tiếng Việt

虫雕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóng

ㄔㄨㄥˊchongthanh sắc

虫雕 (Danh từ)

chóng diāo
01

Hình dạng chữ kỳ lạ do côn trùng ăn mòn.

犹言虫蚀。指字形奇特。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虫雕

chóng

diāo

Các từ liên quan

虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
雕丧
雕云
虫
Bính âm:
【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
Các biến thể:
𧈰, 虺, 蟲, 䖝
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép