Bản dịch của từ 虬兽 trong tiếng Việt

虬兽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

虬兽 (Danh từ)

qiú shòu
01

Một loài thú cổ truyền: tức '虬虎' (một tên gọi trong văn cổ, thường chỉ hổ/ma thú theo sách cũ; chữ vì tránh húy triều đình thời Đường nên dùng khác đi)

即虬虎。唐人修史避唐高祖讳而改。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虬兽

qiú

shòu

Các từ liên quan

虬劲
虬卷
虬嬒
虬宫
虬屈
兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
虬
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
Các biến thể:
虯, 𠛿
Hình thái radical:
⿰,虫,乚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép