Bản dịch của từ 虬宫 trong tiếng Việt

虬宫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

虬宫 (Danh từ)

qiú gōng
01

Nơi ẩn náu của rồng con (虬龍) — hang, cung điện hay chốn kín nơi rồng ẩn mình (gợi nhớ: = rồng non, = cung, hang).

虬龙隐藏的地方。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虬宫

qiú

gōng

Các từ liên quan

虬兽
虬劲
虬卷
虬嬒
虬屈
宫主
虬
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
Các biến thể:
虯, 𠛿
Hình thái radical:
⿰,虫,乚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép