Bản dịch của từ 虬甲 trong tiếng Việt

虬甲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

虬甲 (Danh từ)

qiú jiǎ
01

Vảy, mai hình vảy (như vảy của rồng cổ —虬龙), cũng dùng để chỉ các vật có dạng vảy

虬龙的鳞甲。亦用以形容鳞状物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虬甲

qiú

jiǎ

Các từ liên quan

虬兽
虬劲
虬卷
虬嬒
虬宫
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
虬
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
Các biến thể:
虯, 𠛿
Hình thái radical:
⿰,虫,乚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép