Bản dịch của từ 虬盘 trong tiếng Việt
虬盘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
虬盘 (Tính từ)
【qiú pán】
01
1. (hán từ) Rồng con quấn cuộn; bộ dạng uốn lượn như cây cổ thụ hoặc rồng nhỏ. 2. Chỉ người có tài nhưng ẩn dật, ôm tài không ra đời (ẩn sĩ tài hoa).
1.虬龙盘曲。亦喻怀才隐居。
Ví dụ
02
Uốn cong, cuộn xoắn (mô tả dáng vẻ uốn lượn như thân cây hoặc sừng); có thể diễn tả hành động cuộn vòng
2.盘曲貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虬盘
qiú
虬
pán
盘
Các từ liên quan
虬兽
虬劲
虬卷
虬嬒
虬宫
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
- Các biến thể:
- 虯, 𠛿
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,乚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
渞
㕤
酋
求
紌
朹
㭝
䜪
䊵
頄
湭
蝤
螓
蚄
䘇
蟐
蠟
蝀
螀
蟾
蜦
蝊
蜙
蠍
牣
祃
折
㣗
批
䂗
戒
犿
𠇜
苃
驲
𠀡
虬龙
虬髯
虬须
