Bản dịch của từ 虬箭 trong tiếng Việt

虬箭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

虬箭 (Danh từ)

qiú jiàn
01

Mũi mũi tên (ống) trong đồng hồ nước cổ (một phần của lọt hũ/漏壶) — mũi chỉ nước tràn ra để định thời; có hoa văn kiểu '' nên gọi là 虬箭

古时漏壶中的箭。水满箭出﹐用以计时。箭有虬纹﹐故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虬箭

qiú

jiàn

Các từ liên quan

虬兽
虬劲
虬卷
虬嬒
虬宫
箭不虚发
箭书
箭在弦上
虬
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
Các biến thể:
虯, 𠛿
Hình thái radical:
⿰,虫,乚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép