Bản dịch của từ 虬螑 trong tiếng Việt
虬螑
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
虬螑 (Cụm từ)
【qiú xiù】
01
(形容龙等)伸长颈项,时而低头再昂起的样子;可记作“昂首与低首交替”的动作,带有生动的摆动感。
龙伸颈低昂貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虬螑
qiú
虬
xiù
螑
Các từ liên quan
虬兽
虬劲
虬卷
虬嬒
虬宫
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
- Các biến thể:
- 虯, 𠛿
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,乚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
渞
㕤
酋
求
紌
朹
㭝
䜪
䊵
頄
湭
蝤
螓
蚄
䘇
蟐
蠟
蝀
螀
蟾
蜦
蝊
蜙
蠍
牣
祃
折
㣗
批
䂗
戒
犿
𠇜
苃
驲
𠀡
虬龙
虬髯
虬须
