Bản dịch của từ 虬镂亮槅 trong tiếng Việt
虬镂亮槅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
虬镂亮槅 (Danh từ)
【qiú lòu liàng gé】
01
(古书词)参见“虬楼亮槅”,疑为古代器物或建筑饰件之称,现代少用(见注:多为典籍引例)
见“虬楼亮槅”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虬镂亮槅
qiú
虬
lòu
镂
liàng
亮
gé
槅
Các từ liên quan
虬兽
虬劲
虬卷
虬嬒
虬宫
镂人
镂体
镂冰
镂冰劚雪
镂冰斸雪
亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
槅扇
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
- Các biến thể:
- 虯, 𠛿
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,乚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
渞
㕤
酋
求
紌
朹
㭝
䜪
䊵
頄
湭
蝤
螓
蚄
䘇
蟐
蠟
蝀
螀
蟾
蜦
蝊
蜙
蠍
牣
祃
折
㣗
批
䂗
戒
犿
𠇜
苃
驲
𠀡
虬龙
虬髯
虬须
