Bản dịch của từ 虬髭 trong tiếng Việt
虬髭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
虬髭 (Danh từ)
【qiú zī】
01
Râu quăn; bộ râu xoăn (thường chỉ râu thú hoặc râu giàu nét uốn cong)
1.卷曲的胡须。
Ví dụ
02
Râu quăn (râu xoăn, thường chỉ người râu tóc quăn hoặc hình tượng '虬髯客' - người có râu xoăn dài)
2.即虬髯客。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虬髭
qiú
虬
zī
髭
Các từ liên quan
虬兽
虬劲
虬卷
虬嬒
虬宫
髭发
髭圣
髭塔
髭捻
髭根
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
- Các biến thể:
- 虯, 𠛿
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,乚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
渞
㕤
酋
求
紌
朹
㭝
䜪
䊵
頄
湭
蝤
螓
蚄
䘇
蟐
蠟
蝀
螀
蟾
蜦
蝊
蜙
蠍
牣
祃
折
㣗
批
䂗
戒
犿
𠇜
苃
驲
𠀡
虬龙
虬髯
虬须
