Bản dịch của từ 虬髯公 trong tiếng Việt
虬髯公
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
虬髯公 (Danh từ)
【qiú rán gōng】
01
Xưng danh nhân vật: '虬髯翁'(虬髯公同指),意指留有捲曲長鬚的老人(常出現於傳說或戲曲中的形象)。Hán-Vi:虬(kiều) 髯(nhẫn) = râu quăn, râu dài.
见“虬髯翁”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虬髯公
qiú
虬
rán
髯
gōng
公
Các từ liên quan
虬兽
虬劲
虬卷
虬嬒
虬宫
髯主簿
髯丽
髯参
髯参军
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
- Các biến thể:
- 虯, 𠛿
- Hình thái radical:
- ⿰,虫,乚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
渞
㕤
酋
求
紌
朹
㭝
䜪
䊵
頄
湭
蝤
螓
蚄
䘇
蟐
蠟
蝀
螀
蟾
蜦
蝊
蜙
蠍
牣
祃
折
㣗
批
䂗
戒
犿
𠇜
苃
驲
𠀡
虬龙
虬髯
虬须
