Bản dịch của từ 虮虱 trong tiếng Việt
虮虱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐ | ㄐㄧˇ | j | i | thanh hỏi |
虮虱 (Danh từ)
【jī shī】
01
Bọ chét, loại ký sinh trùng nhỏ sống trên da hoặc lông vật nuôi hoặc người, gây ngứa và khó chịu
亦作“虮蝨”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chấy và trứng chấy, những loại kí sinh nhỏ trên tóc và da đầu gây ngứa.
1.虱及其卵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Những thứ nhỏ bé, tầm thường, thấp kém như rận, chí; thường dùng để chỉ những vật hoặc người rất nhỏ, rất hèn mọn.
2.比喻卑贱或微小。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虮虱
jǐ
虮
shī
虱
Các từ liên quan
虮子
虮肝
虮臣
虮虱相吊
虮虱臣
虱处头而黑
虱处裈中
虱多不痒
虱子
