Bản dịch của từ 虮衣 trong tiếng Việt

虮衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh hỏi

虮衣 (Danh từ)

jǐ yī
01

Quần áo có đầy chấy rận, bẩn thỉu và gây khó chịu.

生满虱的衣服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虮衣

Các từ liên quan

虮子
虮肝
虮臣
虮虱
虮虱相吊
衣不兼彩
衣不兼采
虮
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỈ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,虫,几
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép