ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
虮衣
Bảng phân tích âm vị 虮
Jǐ
Quần áo có đầy chấy rận, bẩn thỉu và gây khó chịu.
生满虱的衣服。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jǐ
虮
yī
衣
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép