Bản dịch của từ 虱 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

(Danh từ)

shī
01

Con rận

虱子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

虱
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SẮT】
Các biến thể:
蝨, 𠤋, 𧈲, 𧋜, 𧌡, 𧍀, 𧒢
Hình thái radical:
⿹,⺄,䖝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép