Bản dịch của từ 虱建草 trong tiếng Việt

虱建草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

虱建草 (Danh từ)

shī jiàn cǎo
01

Một loại cây/thuốc nam có thể diệt chấy, rận (cây thạc đầu?); cây dùng để trừ ký sinh trùng trên da đầu

能除虮虱的一种草。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虱建草

shī

jiàn

cǎo

Các từ liên quan

虱处头而黑
虱处裈中
虱多不痒
虱子
建丑
建丑月
建业
建中
建义
草上霜
草上飞
草丛
草人
虱
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SẮT】
Các biến thể:
蝨, 𠤋, 𧈲, 𧋜, 𧌡, 𧍀, 𧒢
Hình thái radical:
⿹,⺄,䖝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép