Bản dịch của từ 虱心 trong tiếng Việt
虱心
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
虱心 (Danh từ)
【shī xīn】
01
Tim của con rận; 比喻极小的中心靶心,用来比喻极小的目标或靶子(虱心喻极小的箭靶中心)
虱子的心脏。语出《列子.汤问》:“昌以牦悬虱于牖﹐南面而望之﹐旬日之间﹐浸大也﹐三年之后﹐如车轮焉。以睹余物﹐皆丘山也。乃以燕角之弧﹑朔蓬之簳射之﹐贯虱之心﹐而悬不絶。”张湛注:“以强弓劲矢射虱之心,言其用手之妙也。”后以“虱心”喻极小的箭靶中心。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虱心
shī
虱
xīn
心
Các từ liên quan
虱处头而黑
虱处裈中
虱多不痒
虱子
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
- Bính âm:
- 【shī】【ㄕ】【SẮT】
- Các biến thể:
- 蝨, 𠤋, 𧈲, 𧋜, 𧌡, 𧍀, 𧒢
- Hình thái radical:
- ⿹,⺄,䖝
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓍
䲩
䗐
鍦
獅
蒒
诗
鲺
师
鶳
狮
襹
螾
螑
蟎
蛼
蠙
蟳
蜟
蚆
蝫
蟟
蟪
蜴
迠
効
姁
䏙
苭
岧
㓦
岭
侖
玟
迲
㩺
虱子
龙虱
头虱
狗虱
壁虱
床虱
体虱
塘虱
水虱
发虱
