Bản dịch của từ 虱病 trong tiếng Việt

虱病

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

虱病 (Danh từ)

shī bìng
01

Bệnh chấy rận; chấy; bệnh chấy

虱病是由虱子引起的一种皮肤病,通常表现为瘙痒和皮肤刺激。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虱病

shī

bìng

Các từ liên quan

虱处头而黑
虱处裈中
虱多不痒
虱子
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
虱
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SẮT】
Các biến thể:
蝨, 𠤋, 𧈲, 𧋜, 𧌡, 𧍀, 𧒢
Hình thái radical:
⿹,⺄,䖝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép