Bản dịch của từ 虱目鱼 trong tiếng Việt

虱目鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

虱目鱼 (Danh từ)

shī mù yú
01

Cá trê

一种鱼类。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虱目鱼

shī

Các từ liên quan

虱处头而黑
虱处裈中
虱多不痒
虱子
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
虱
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SẮT】
Các biến thể:
蝨, 𠤋, 𧈲, 𧋜, 𧌡, 𧍀, 𧒢
Hình thái radical:
⿹,⺄,䖝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フノ丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép