Bản dịch của từ 虱蚁 trong tiếng Việt
虱蚁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
虱蚁 (Danh từ)
【shī yǐ】
01
Bệnh trên thân cá xuất hiện các chấm trắng hoặc chấm đen (bệnh ký sinh hoặc nhiễm khuẩn), tức 'bệnh đốm' trên cá
鱼身上生白点或黑点的病症。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虱蚁
shī
虱
yǐ
蚁
Các từ liên quan
虱处头而黑
虱处裈中
虱多不痒
虱子
蚁丘
蚁串九曲珠
蚁伏
蚁众
蚁傅
- Bính âm:
- 【shī】【ㄕ】【SẮT】
- Các biến thể:
- 蝨, 𠤋, 𧈲, 𧋜, 𧌡, 𧍀, 𧒢
- Hình thái radical:
- ⿹,⺄,䖝
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虫
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓍
䲩
䗐
鍦
獅
蒒
诗
鲺
师
鶳
狮
襹
螾
螑
蟎
蛼
蠙
蟳
蜟
蚆
蝫
蟟
蟪
蜴
迠
効
姁
䏙
苭
岧
㓦
岭
侖
玟
迲
㩺
虱子
龙虱
头虱
狗虱
壁虱
床虱
体虱
塘虱
水虱
发虱
