〔~蜢(měng)〕con châu chấu, giống như châu chấu nhỏ nhảy nhót trên đồng ruộng (giúp nhớ: 'trát' nghe gần giống 'trật', châu chấu nhảy trật tự trên cánh đồng).
〔~蜢(měng)〕蚱蜢。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÁT】
Các biến thể:
𧎩, 蚱
Hình thái radical:
⿰,虫,乇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
虫
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丿一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép