Bản dịch của từ 虴 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhé
01

〔~(měng)〕con châu chấu, giống như châu chấu nhỏ nhảy nhót trên đồng ruộng (giúp nhớ: 'trát' nghe gần giống 'trật', châu chấu nhảy trật tự trên cánh đồng).

〔~蜢(měng)〕蚱蜢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

虴
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRÁT】
Các biến thể:
𧎩, 蚱
Hình thái radical:
⿰,虫,乇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép